Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:
🔹Không gian làm việc siêu lớn: Dòng máy này được trang bị hành trình trục X rất lớn, trong đó model DNM 750 II có hành trình X/Y/Z là 1630 / 762 / 650 mm và model DNM 750 L II đạt tới 2160 / 762 / 650 mm. Kích thước bàn máy lớn nhất lên tới 2160 x 760 mm với khả năng chịu tải trọng tối đa từ 1500 kg đến 1800 kg.
🔹Hệ thống trục chính (Spindle) mạnh mẽ: Máy hỗ trợ các loại trục chính truyền động đai (Belt) hoặc kết nối trực tiếp (Direct) với tốc độ tiêu chuẩn đạt 8000 vòng/phút hoặc 12000 vòng/phút, và tùy chọn tốc độ cao lên tới 30000 vòng/phút. Trục chính có công suất động cơ lớn, lên tới 28 kW (với hệ điều khiển FANUC) hoặc 32 kW (với hệ điều khiển HEIDENHAIN). Model có hậu tố "/50" sử dụng côn trục chính kích thước lớn ISO #50.
🔹Hệ thống dẫn hướng độ cứng cao: Tất cả các trục đều được trang bị tiêu chuẩn thanh dẫn hướng con lăn (Roller LM guideways), giúp tăng gấp đôi tuổi thọ và độ cứng vững so với dẫn hướng bi thông thường. Riêng model DNM 750 L II sử dụng dẫn hướng con lăn 4 hàng cho trục Y nhằm loại bỏ độ võng (overhang) và tối ưu độ ổn định.
🔹Kiểm soát nhiệt và tiết kiệm năng lượng: Hệ thống làm mát bằng dầu cho trục chính và đai ốc trục vít me bi được trang bị tiêu chuẩn, giúp giảm thiểu biến dạng nhiệt và duy trì độ chính xác khi vận hành liên tục. Bên cạnh đó, máy đạt Chứng nhận Năng lượng (Energy Certificate) với việc giảm 6,67% điện năng tiêu thụ so với thế hệ cũ nhờ sử dụng động cơ hiệu suất cao IE3/IE4, đèn LED và tối ưu hóa hệ thống làm mát tủ điện.
🔹Hệ thống thay dao tự động (ATC): Cơ cấu thay dao kiểu CAM cho tốc độ cực nhanh, lưu trữ tiêu chuẩn 30 dao (tùy chọn lên 40 dao), thời gian thay dao Tool-to-Tool chỉ mất 1.3 giây và Chip-to-Chip là 3.7 giây.
🔹Hệ điều khiển & Phần mềm thông minh: Tương thích với các bộ điều khiển tiên tiến như FANUC i PLUS, HEIDENHAIN TNC620, hoặc SIEMENS S828D. Phần mềm EZ WORK độc quyền hỗ trợ vận hành nhanh chóng, tránh sai sót qua các chức năng quản lý dao, bù nhiệt và kiểm soát tốc độ tiến dao thích ứng. | Thông số | DNM 750 II | DNM 750 L II | DNM 750/50 II | DNM 750L/50 II |
| HÀNH TRÌNH | | | | |
| Hành trình trục X (mm) | 1630 mm | 2160 mm | 1630 mm | 2160 mm |
| Hành trình trục Y (mm) | 762 mm | 762 mm | 762 mm | 762 mm |
| Hành trình trục Z (mm) | 650 mm | 650 mm | 650 mm | 650 mm |
| TỐC ĐỘ DAO | | | | |
| Tốc độ không tải trục X (m/phút) | 30 m/min | 24 m/min | 30 m/min | 24 m/min |
| Tốc độ không tải trục Y (m/phút) | 30 m/min | 24 m/min | 30 m/min | 24 m/min |
| Tốc độ không tải trục Z (m/phút) | 24 m/min | 24 m/min | 24 m/min | 24 m/min |
| TRỤC CHÍNH | | | | |
| Tốc độ quay tối đa (vòng/phút) | 8000 r/min | 8000 r/min | 8000 r/min | 8000 r/min |
| Công suất trục chính tối đa (kW) | 18.5 kW | 18.5 kW | 22 kW | 22 kW |
| Mô men xoắn trục chính tối đa (N·m) | 118 N·m | 118 N·m | 353.2 N·m | 353.2 N·m |
| Kiểu côn trục chính | ISO #40 | ISO #40 | ISO #50 | ISO #50 |
| BÀN MÁY | | | | |
| Chiều dài bàn (mm) | 1630 mm | 2160 mm | 1630 mm | 2160 mm |
| Chiều rộng bàn (mm) | 760 mm | 760 mm | 760 mm | 760 mm |
| Khối lượng phôi tối đa (kg) | 1500 kg | 1800 kg | 1500 kg | 1800 kg |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG MÁY | | | | |
| Chiều dài (mm) | 3480 mm | 3480 mm | 3480 mm | 3480 mm |
| Chiều cao (mm) | 3170 mm | 3170 mm | 3370 mm | 3370 mm |
| Chiều rộng (mm) | 3850 mm | 4900 mm | 3850 mm | 4900 mm |
| Khối lượng (kg) | 13500 kg | 15000 kg | 13800 kg | 15300 kg |
Vật liệu gia công:
Hệ thống xử lý và băng tải phoi của máy được thiết kế tối ưu để gia công tốt các nhóm vật liệu phổ biến bao gồm: Thép,gang,nhôm,inox,nhựa kỹ thuật và gỗ công nghiệp...xử lý hiệu quả nhiều dạng phoi từ các vật liệu này như phoi dài, phoi ngắn, phoi dạng kim, và bùn. Ứng dụng trong sản xuất & Sản phẩm thực tế:
- Sở hữu vùng gia công lớn nhất trong phân khúc cùng kết cấu chịu tải cao, máy cực kỳ phù hợp để gia công các chi tiết máy, phôi có kích thước và trọng lượng siêu lớn.
- Với tùy chọn tốc độ cao (15.000 vòng/phút), tốc độ chạy dao nhanh và hệ thống làm mát đai ốc trục vít me, dòng máy này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng gia công khuôn mẫu.
- Ngoài ra, cấu hình máy cho phép tích hợp thêm trục thứ 4 (Rotary axis) trên bàn máy, giúp ứng dụng gia công các linh kiện phức tạp đa mặt. Ứng dụng rộng rãi trong chế tạo sản phẩm thực tế thuộc các ngành công nghiệp mũi nhọn như: Công nghiệp ô tô, Hàng không vũ trụ, Năng lượng, Khuôn mẫu, Thiết bị y tế và Chất bán dẫn.
🧰 WW Tech Việt Nam là đại diện phân phối được DN Solutions uỷ quyền.
Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng: Sản phẩm chính hãng 100%, xuất xứ rõ ràng
🔹 Thời gian giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ sản xuất .
🔹 Chi phí tối ưu, cạnh tranh trên thị trường.
🔹 Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ dài hạn với đội ngũ Kỹ thuật cao cấp, Kỹ sư có chuyên môn sâu, được đào tạo tại nước ngoài, am hiểu các dòng máy DN Solutions và các hệ thống điều khiển CNC phổ biến.
🔹 Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, phản hồi nhanh mọi yêu cầu từ khách hàng.
📢 Doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác, Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp, khuôn mẫu, linh kiện điện tử. Các khu công nghiệp, khu chế xuất, trung tâm gia công CNC ....quan tâm đến sản phẩm : dòng DNM 750 II, DNM 750L II, DNM 750/50 II, DNM 750L/50 II,
máy phay CNC, máy phay đứng CNC, Máy phay đứng 3 trục, máy phay tải trọng lớn.
Muốn biết thêm chi tiết về các sản phẩm này.
Xin vui lòng liên hệ ngay chúng tôi để được hỗ trợ.

