Sản phẩm chính hãng 100% DN Solutions
Giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ sản xuất
Chi phí tối ưu, cạnh tranh trên thị trường
Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ dài hạn.
  • PUMA TW2100 GL máy tiện ngang 2 trục chính 2 đài dao

  • Đăng ngày 17-08-2026 02:43:36 PM - 194 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: PUMA TW2100-GL
  • Dòng máy tiện PUMA TW2100 là thế hệ máy tiện ngang hai trục chính song song (twin-spindle) và đài dao kép (twin-turret) tự động hóa cao. Máy được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa năng suất và độ chính xác khi gia công hàng loạt các linh kiện ô tô dạng tròn xoay như bánh răng vành (ring gears) hay khớp ly hợp (clutch boss).
    Dòng máy tiện hai trục chính PUMA TW2100-GL (tích hợp hệ thống tay máy Gantry Loader tự động) được thiết kế đặc biệt cho các nhu cầu sản xuất hàng loạt với độ chính xác và năng suất vượt trội.
     


1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
🔹Cấu trúc trục kép và đài dao kép song song (Twin-Spindle, Twin-Turret):
Thiết kế hai trục chính song song kết hợp với hai đài dao độc lập giúp tối ưu hóa năng suất, cho phép gia công đồng thời hoặc tuần tự phôi ở cả hai bên để giảm tối đa thời gian chờ.

 
PUMA TW2100 PUMA TW2100 GL 01

🔹Hệ thống Gantry Loader (GL) tốc độ cao:
◾️MÔ TẢ SƠ LƯỢC HỆ THỐNG GANTRY LOADER TRÊN DÒNG MÁY PUMA TW2100-GL
Hệ thống robot tự động cổng trục Gantry Loader (GL) tích hợp trên dòng máy PUMA TW2100-GL là một giải pháp tự động hóa toàn diện, được thiết kế dưới dạng mô-đun nhằm tối ưu hóa tối đa năng suất sản xuất hàng loạt bằng cách giảm thiểu thời gian chờ của trục chính.
Đây là điểm cốt lõi của dòng máy này. Tay máy bốc dỡ phôi 3 trục truyền động servo có tốc độ xử lý phôi cực nhanh (vào máy → đổi phôi → ra ngoài) chỉ mất 5.7 giây (đối với dòng GL130 và GL180 không tính thời gian mở cửa trên).

 
High Speed Gantry Loader
 
◾️Thông số vận hành & Khả năng chịu tải vượt trội của Hệ thống Gantry Loader
Tay máy cổng trục hoạt động nhờ hệ thống truyền động servo 3 trục (X, Y, Z) có tốc độ cực nhanh và di chuyển chính xác:
- Thời gian chu kỳ đổi phôi (Enter → Change → Exit): Chỉ mất 5.7 giây (chưa tính thời gian mở cửa trên cabin máy).
- Tốc độ chạy dao nhanh các trục: Trục X đạt 210 m/min, trục Y đạt 180 m/min và trục Z đạt 55 m/min.
- Khả năng mang tải và kích thước phôi giới hạn:
+ PUMA TW2100-GL130: Tải trọng phôi tối đa 3.0 kg/phôi với kích thước phôi tối đa Ø130 x 65 mm.
+ PUMA TW2100W-GL180: Tải trọng phôi tối đa 3.0 kg/phôi với kích thước phôi tối đa Ø180 x 80 mm.
- Hành trình di chuyển của tay máy:
+ Trục X: Hành trình đạt 1910 mm (cho kiểu bố trí A1 và A2) hoặc nâng lên 3220 mm (cho kiểu bố trí A3).
+ Trục Y: Đạt 560 mm (cho bản GL130) hoặc 610 mm (cho bản GL180).
+ Trục Z: Đạt hành trình 200 mm.
◾️ Các kiểu bố trí Gantry và Kho phôi
Để phù hợp với mặt bằng xưởng và quy trình công nghệ của khách hàng, DN Solutions cung cấp 3 kiểu bố trí cơ bản:
- Kiểu A-1 (A-1 type): Vị trí nạp/dỡ phôi và kho phôi (stocker) được đặt tập trung hoàn toàn ở phía bên trái của cổng gantry.
- Kiểu A-2 (A-2 type): Vị trí nạp/dỡ phôi và kho phôi được chuyển sang phía bên phải của cổng gantry.
- Kiểu A-3 (A-3 type): Vị trí nạp phôi và dỡ phôi hoạt động độc lập nhau, các kho phôi được bố trí đối xứng ở cả hai bên trái và phải của gantry.
Ngoài ra, hãng còn cung cấp các cấu hình Gantry nâng cao:
- Twin Gantry Loader (Xe con đôi): Sử dụng hệ thống hai xe con (twin carriage) chạy trên cùng một cổng trục để xử lý song song, giúp rút ngắn thời gian đổi phôi hơn nữa.
- Extended Gantry Loader (Gantry mở rộng): Cung cấp hành trình các trục X, Y, Z dài hơn để phù hợp với các yêu cầu nhà xưởng đặc biệt.
- Separate Type (Kiểu giường rời): Tách biệt hoàn toàn phần giường máy trái/phải và hệ thống gantry để gia công độc lập siêu năng suất (ví dụ: trục trái gia công thô, trục phải gia công tinh đồng thời).
◾️ Hệ thống kho phôi mô-đun hóa (Stocker Types)
Có 5 dòng kho chứa phôi dạng tiêu chuẩn/mô-đun để lựa chọn tùy theo hình dáng và đặc tính vật liệu phôi:
- Drum (Dạng trống xoay): Tối ưu hóa không gian nhà xưởng nhờ kích thước nhỏ gọn nhưng có khả năng lưu trữ phôi lớn, hoạt động cực kỳ chính xác.
- Rotary (Dạng đĩa xoay): Gồm kiểu Rotary Track hoặc Rotary Round.
- Pitch Conveyor (Băng tải bước).
- Push type / Push Conveyor (Băng tải đẩy).
- Conveyor Plate / Conveyor (Băng tải tấm).
◾️ Thiết bị ngoại vi hỗ trợ kẹp và xoay phôi thông minh
- Turn over Unit (Bộ lật phôi): Là trang bị tiêu chuẩn đi kèm dòng GL. Thiết bị này tự động xoay lật phôi 180 độ giữa các công đoạn để gia công mặt thứ hai sau khi hoàn thành mặt thứ nhất.
- CAM TYPE (SWIVEL) Gripper: Cơ cấu đầu kẹp (gripper) dạng xoay cam (tùy chọn) giúp tay máy xoay lật vật liệu kẹp cực kỳ mượt mà, giảm thiểu rung động và rút ngắn thời gian chu kỳ.
- Bảng điều khiển gantry độc lập: Được trang bị tiêu chuẩn phía trước máy. Bảng điều khiển này tích hợp đầy đủ nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop), tay quay phát xung MPG điều khiển trục thủ công và các phím chọn chế độ vận hành gantry riêng biệt, giúp kỹ sư dễ dàng căn chỉnh tọa độ kẹp phôi.
- Phần mềm Doosan Loader Guidance: Hiển thị trực quan trên màn hình Fanuc i Plus giúp kỹ thuật viên dễ dàng cài đặt các thông số chuyển động của gantry, giám sát trạng thái của cảm biến kẹp và chẩn đoán lỗi nhanh chóng
.......................................
📌Thông số gia công chính dòng máy PUMA TW2100-GL
- Kích thước mâm cặp: Tiêu chuẩn 8 inch.
- Đường kính tiện tối đa: 130 mm (với phiên bản GL130) hoặc 180 mm (với phiên bản GL180).
- Chiều dài tiện tối đa: 80 mm.
- Trục chính: Đạt tốc độ tối đa 4500 r/min, công suất 15/11 kW và mô-men xoắn tối đa 127 N·m. Có thêm tùy chọn trục chính Built-in tốc độ cao lên đến 6000 r/min.
- Hệ thống đài dao (Turret): 8+8 vị trí dao tiêu chuẩn (có tùy chọn nâng cấp lên đài dao 10+10 vị trí). Phiên bản "M" sử dụng đài dao tích hợp công cụ động chuẩn BMT45P xoay đầu đài dao chỉ mất 0.16 giây.
- Băng dẫn hướng (Guide way): Khách hàng có thể tùy chọn dạng Box guide way (để cắt gọt nặng, chịu tải tốt) hoặc LM guide way (để gia công tải nhẹ, tốc độ cao và độ chính xác cao).

 
PUMA TW2100 GL Box guide way
 
 

2. Hệ điều khiển (Control System)
- DN Solutions Fanuc i Plus: Hệ điều khiển thế hệ mới tối ưu hóa năng suất vận hành.
- Màn hình cảm ứng iHMI 15-inch: Giao diện trực quan, thân thiện, kết hợp bàn phím QWERTY giúp người vận hành nhập liệu và thiết lập nhanh chóng.
- Phần mềm tích hợp thông minh:
+ EZ-Guide i: Giải pháp lập trình hội thoại thông minh. Người dùng chỉ cần nhập kích thước hình học của chi tiết trực tiếp trên màn hình, máy sẽ tự động tạo chương trình gia công.
+ Doosan Loader Guidance: Phần mềm chuyên dụng hiển thị thời gian thực trạng thái cảm biến của bộ cấp phôi và hướng dẫn thiết lập hệ thống tự động hóa gantry loader cực kỳ tiện lợi.
+ EZ Work: Hỗ trợ quản lý dữ liệu dụng cụ cắt, chẩn đoán lỗi, cài đặt và giám sát toàn bộ hoạt động của máy.

 
3. Ứng dụng trong sản xuất
- Sản xuất tự động hóa hàng loạt (Mass Production): Nhờ tay máy gantry loader tự động và các tính năng kiểm soát chu kỳ như bộ đếm chi tiết (Work Counter/Tool Counter), dòng máy này giúp loại bỏ hoàn toàn các thao tác gá đặt thủ công, giảm tối đa thời gian dừng phi sản xuất.
- Dây chuyền tích hợp đo lường: Máy hỗ trợ liên kết với hệ thống đo lường kích thước tự động (đo đường kính trong, đường kính ngoài, hoặc dung sai khoảng cách) để thực hiện tính năng tự động bù trừ dao (Auto offset) nhằm giữ độ ổn định kích thước sản phẩm tuyệt đối trong thời gian dài.
- Gia công đa quy trình linh hoạt: Cho phép thiết lập gia công đồng thời 2 chi tiết giống nhau ở cả hai bên, hoặc thực hiện quy trình 1 bên trục trái (gia công thô) và quy trình 2 bên trục phải (gia công tinh) để hoàn thiện chi tiết trong một chu kỳ khép kín.

4. Vật liệu gia công và hệ thống xử lý phoi
PUMA TW2100-GL đáp ứng tốt việc gia công đa dạng các dòng vật liệu cơ khí phổ biến khi kết hợp với cấu hình băng tải phoi (chip conveyor) chuyên dụng phù hợp:
- Thép carbon (Carbon steel): Tạo ra các dạng phoi dài hoặc phoi ngắn, tối ưu nhất khi sử dụng băng tải phoi dạng xích bản lề (Hinged belt type).
- Gang (Cast iron): Thường tạo ra phoi vụn mịn hoặc bùn phoi cast iron, phù hợp với băng tải loại cào từ tính (Magnetic scraper type) để hút giữ phôi vụn sắt tốt hơn.
- Nhôm (Aluminium): Phoi nhôm mỏng nhẹ dễ bám dính, hoạt động tốt nhất khi lắp đặt băng tải dạng trống lọc (Drum filter type).

5. Sản phẩm thực tế gia công hiệu quả nhất
Dòng máy này đặc biệt lý tưởng để sản xuất các chi tiết cơ khí dạng tròn xoay, dạng đĩa hoặc dạng vòng có đường kính vừa và nhỏ:
- Bánh răng vành ô tô (Automotive ring gears).
- Khớp ly hợp (Clutch boss components).
- Bạc đạn moay-ơ bánh xe (Wheel hub bearing parts): Đây là dòng linh kiện ô tô thế mạnh của máy, đã được chứng thực thực tế giúp đem lại năng suất vượt trội tại các nhà máy sản xuất linh kiện phụ tùng ô tô (như đối tác Hwayoung Autotech).

Thông số kỹ thuật của PUMA TW2100 và PUMA TW2100-GL
Thông số kỹ thuật PUMA TW2100
(Bản tiêu chuẩn)
PUMA TW2100-GL
(Bản Gantry Loader)
Kích thước mâm cặp 8 inch 8 inch
Đường kính tiện tối đa 240 mm 130 mm (bản GL130) / 180 mm (bản GL180)
Chiều dài tiện tối đa 128 mm 80 mm
Hành trình trục X / Z 135 mm / 160 mm 135 mm / 160 mm
Tốc độ di chuyển nhanh X / Z 24 m/min / 24 m/min 24 m/min / 24 m/min
Tốc độ trục chính tối đa 4500 r/min (tùy chọn Built-in 6000 r/min) 4500 r/min (tùy chọn Built-in 6000 r/min)
Công suất trục chính (15 phút/liên tục) 15/11 kW (tùy chọn Built-in 11/7.5 kW) 15/11 kW (tùy chọn Built-in 11/7.5 kW)
Mô-men xoắn trục chính tối đa 127 N·m (tùy chọn Built-in 60 N·m) 127 N·m (tùy chọn Built-in 60 N·m)
Số vị trí đài dao (Turret) 8+8 (tùy chọn 10+10) 8+8 (tùy chọn 10+10)
Hệ thống Gantry Loader tự động Không tích hợp sẵn Có tích hợp sẵn (loại A1, A2 hoặc A3)
Khả năng tải của robot (Gantry) Không có 3.0 kg / phôi
Thời gian chu kỳ robot (Enter → Change → Exit) Không có 5.7 giây (chưa tính thời gian mở cửa trên)
Chiều dài máy (Length) 2030 mm (bản STD) / 2200 mm (bản WIDE) 2030 mm (bản GL130) / 2200 mm (bản GL180)
Chiều rộng máy (Width) 2098 mm 2098 mm
Chiều cao máy (Height) 2278 mm 2921 mm
Trọng lượng máy (Weight) 4650 kg (bản [M] [W] [WM] là 4750 kg) 5200 kg (bản GL130) / 5250 kg (bản GL180)
Hệ điều khiển DN Solutions Fanuc i Plus DN Solutions Fanuc i Plus

Thông số kỹ thuật PUMA TW series
Danh mục Thông số kỹ thuật PUMA TW2100 PUMA TW2100M PUMA TW2600 PUMA TW2600M PUMA TW 2100-GL
KHẢ NĂNG GIA CÔNG Kích thước mâm cặp 8 inch 8 inch 10 inch 10 inch 8 inch
Đường kính tiện lớn nhất 240 mm 240 mm 360 mm 360 mm 130 mm
Chiều dài tiện lớn nhất 128 mm 128 mm 170 mm 170 mm 80 mm
HÀNH TRÌNH Tốc độ chạy dao nhanh trục X 24 m/phút 24 m/phút 24 m/phút 24 m/phút 24 m/phút
Tốc độ chạy dao nhanh trục Z 24 m/phút 24 m/phút 24 m/phút 24 m/phút 24 m/phút
Hành trình trục X 135 mm 135 mm 190 mm 190 mm 135 mm
Hành trình trục Z 160 mm 160 mm 180 mm 180 mm 160 mm
TRỤC CHÍNH Tốc độ trục chính tối đa 4500 vòng/phút 4500 vòng/phút 3500 vòng/phút 3500 vòng/phút 4500 vòng/phút
Công suất trục chính tối đa 15 / 11 kW 15 / 11 kW 18.5 kW 18.5 kW 15 / 11 kW
Mô-men xoắn trục chính tối đa 127 N·m 127 N·m 201 N·m 201 N·m 127 N·m
ĐÀI DAO Số vị trí gá dao 8 vị trí 10 vị trí 10 vị trí 10 vị trí 8 vị trí
Tốc độ dao động lực (rotary tool) - 6000 vòng/phút - 5000 vòng/phút -
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG Chiều dài 2030 mm 2030 mm 2520 mm 2520 mm 2030 mm
Chiều cao 2278 mm 2278 mm 2150 mm 2150 mm 2921 mm
Chiều rộng 2098 mm 2098 mm 2061 mm 2061 mm 2098 mm
Trọng lượng 4650 kg 4700 kg 7200 kg 7300 kg 5200 kg
 
watch video wwtech viet nam



 
pdf wwtech vn 1
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây